陶練 táo liàn · đào luyện Hán Việt: đào luyện · Pinyin: táo liàn Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 練 (luyện)Pinyintáo liànHán Việtđào luyệnCấu tạo陶 + 練 · đào + luyện nghĩa thành phần: đào + luyện