陶缶 táo fǒu · đào phữu Hán Việt: đào phữu · Pinyin: táo fǒu Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 缶 (phữu)Pinyintáo fǒuHán Việtđào phữuCấu tạo陶 + 缶 · đào + phữu nghĩa thành phần: đào + phữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指战国赵蔺相如逼秦王击缶事。见《史记.廉颇蔺相如列传》。Tân Hoa Tự Điển 1.指战国赵蔺相如逼秦王击缶事。见《史记.廉颇蔺相如列传》。