陶藝
đào nghệ
Hán Việt: đào nghệ · Pinyin: táo yì
Tổng quan
nghệ thuật gốm sứ
Nghĩa
Việt
- Cihui nghệ thuật gốm sứ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 捏陶、鑄陶的技藝。如:「張小姐的陶藝精湛,作品的水準很高。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种工艺,用陶土经过成型、上釉、烧制等制成用品或装饰品,也指陶制的艺术品。
Eng
- CC-CEDICT ceramic art
- Cihui ceramic art