陶葛

táo gé đào cát

Hán Việt: đào cát · Pinyin: táo gé

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (cát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南朝梁陶弘景和晋葛洪的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南朝梁陶弘景和晋葛洪的并称。