陶蒸
đào chưng
Hán Việt: đào chưng · Pinyin: táo zhēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹陶冶﹑陶铸; 指天地造化。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹陶冶﹑陶铸。 2.指天地造化。
Eng
- Cihui 陶蒸 áozhēng v.p. mold and educate people
Hán Việt: đào chưng · Pinyin: táo zhēng