陶融

táo róng đào dung

Hán Việt: đào dung · Pinyin: táo róng

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (dung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陶冶教化; 陶铸融合; 犹言调和鼎鼐。指协调各方﹐治理国家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陶冶教化。 2.陶铸融合。 3.犹言调和鼎鼐。指协调各方﹐治理国家。