陶衛 táo wèi · đào vệ Hán Việt: đào vệ · Pinyin: táo wèi Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 衛 (vệ)Pinyintáo wèiHán Việtđào vệCấu tạo陶 + 衛 · đào + vệ nghĩa thành phần: đào + vệ