陶衣 táo yī · đào y Hán Việt: đào y · Pinyin: táo yī Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 衣 (y)Pinyintáo yīHán Việtđào yCấu tạo陶 + 衣 · đào + y nghĩa thành phần: đào + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 俗称护胎釉。涂抹在陶器胎釉之间的薄层泥浆。作用是保护陶胎﹐美化陶面。Tân Hoa Tự Điển 1.俗称护胎釉。涂抹在陶器胎釉之间的薄层泥浆。作用是保护陶胎﹐美化陶面。