陶誕 táo dàn · đào đản Hán Việt: đào đản · Pinyin: táo dàn Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 誕 (đản)Pinyintáo dànHán Việtđào đảnCấu tạo陶 + 誕 · đào + đản nghĩa thành phần: đào + đản Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.毀謗誇誕。《荀子.榮辱》:「陶誕突盜,惕悍憍暴。」 2.欺詐的意思。EngCihui 陶誕 áodàn v. cheat; swindle