陶謝 táo xiè · đào tạ Hán Việt: đào tạ · Pinyin: táo xiè Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 謝 (tạ)Pinyintáo xièHán Việtđào tạCấu tạo陶 + 謝 · đào + tạ nghĩa thành phần: đào + tạ