陶遠

táo yuǎn đào viễn

Hán Việt: đào viễn · Pinyin: táo yuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (viễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓教化之泽﹐流传久远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓教化之泽﹐流传久远。