陶遠 táo yuǎn · đào viễn Hán Việt: đào viễn · Pinyin: táo yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 遠 (viễn)Pinyintáo yuǎnHán Việtđào viễnCấu tạo陶 + 遠 · đào + viễn nghĩa thành phần: đào + viễn