陶遨 táo áo · đào ngao Hán Việt: đào ngao · Pinyin: táo áo Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 遨 (ngao)Pinyintáo áoHán Việtđào ngaoCấu tạo陶 + 遨 · đào + ngao nghĩa thành phần: đào + ngao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无牵无挂貌。Tân Hoa Tự Điển 1.无牵无挂貌。