陶邱 táo qiū · đào khâu Hán Việt: đào khâu · Pinyin: táo qiū Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 邱 (khâu)Pinyintáo qiūHán Việtđào khâuCấu tạo陶 + 邱 · đào + khâu nghĩa thành phần: đào + khâu