陶鍊

đào luyện

Hán Việt: đào luyện

Tổng quan

Nung đồ đất, rèn đồ sắt. Chỉ sự tập tành uốn nắn cho thành tài, cho nên người

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.陶冶锻炼。

Cấu tạo: 陶 (đào) + 炼 (luyện)

Từ liên quan

Gần nghĩa

炼丹 · 炼乳 · 炼制 · 炼化 · 炼句 · 炼奶 · 炼字 · 炼山