陶鈞

táo jūn đào quân

Hán Việt: đào quân · Pinyin: táo jūn

Tổng quan

bánh xe tiện đồ gốm: đào tạo nhân tài

Cấu tạo: (đào) + (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bánh xe tiện đồ gốm: đào tạo nhân tài

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"陶均"; 制作陶器所用的转轮; 比喻治国的大道; 指治理国家; 指借以施展治国之才的权位; 借指圣王; 指天地造化; 比喻陶冶﹑造就。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"陶均"。 2.制作陶器所用的转轮。 3.比喻治国的大道。 4.指治理国家。 5.指借以施展治国之才的权位。 6.借指圣王。 7.指天地造化。 8.比喻陶冶﹑造就。

Eng

  • Cihui 陶鈞 táojūn <wr.> n. 1. potter's wheel 2. maker; creator ◆v.p. 1. train (talents) 2. control; regulate