陶鑄

táo zhù đào chú

Hán Việt: đào chú · Pinyin: táo zhù

Tổng quan

lò rèn đúc: đào tạo nhân tài/bồi dưỡng nhân tài

Cấu tạo: (đào) + (chú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lò rèn đúc: đào tạo nhân tài/bồi dưỡng nhân tài

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 制作陶范并用以铸造金属器物; 比喻造就﹑培育; 熔化﹔融合; 模仿﹐模拟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.制作陶范并用以铸造金属器物。 2.比喻造就﹑培育。 3.熔化﹔融合。 4.模仿﹐模拟。

Eng

  • Cihui 陶鑄 áozhù v.p. <wr.> mold persons of talent