陶長 táo zhǎng · đào trường Hán Việt: đào trường · Pinyin: táo zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 長 (trường)Pinyintáo zhǎngHán Việtđào trườngCấu tạo陶 + 長 · đào + trường nghĩa thành phần: đào + trường