陶長 táo zhǎng · đào trường Hán Việt: đào trường · Pinyin: táo zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 長 (trường)Pinyintáo zhǎngHán Việtđào trườngCấu tạo陶 + 長 · đào + trường nghĩa thành phần: đào + trường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陶工中年长而经验丰富者。Tân Hoa Tự Điển 1.陶工中年长而经验丰富者。