陶闲

táo xián đào nhàn

Hán Việt: đào nhàn · Pinyin: táo xián

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (nhàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"陶熔"; 陶铸熔炼。比喻培育﹑造就; 熔化﹐融合; 比喻浸润﹐影响。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"陶熔"。 2.陶铸熔炼。比喻培育﹑造就。 3.熔化﹐融合。 4.比喻浸润﹐影响。