陶闲 táo xián · đào nhàn Hán Việt: đào nhàn · Pinyin: táo xián Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 闲 (nhàn)Pinyintáo xiánHán Việtđào nhànCấu tạo陶 + 闲 · đào + nhàn nghĩa thành phần: đào + nhàn