陶阮 táo ruǎn · đào nguyễn Hán Việt: đào nguyễn · Pinyin: táo ruǎn Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 阮 (nguyễn)Pinyintáo ruǎnHán Việtđào nguyễnCấu tạo陶 + 阮 · đào + nguyễn nghĩa thành phần: đào + nguyễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晋陶渊明和三国魏阮籍的并称。两人皆为大诗人。Tân Hoa Tự Điển 1.晋陶渊明和三国魏阮籍的并称。两人皆为大诗人。