陶陰 táo yīn · đào âm Hán Việt: đào âm · Pinyin: táo yīn Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 陰 (âm)Pinyintáo yīnHán Việtđào âmCấu tạo陶 + 陰 · đào + âm nghĩa thành phần: đào + âm