陶陶兀兀

táo táo wù wùđào đào ngột ngột

Hán Việt: đào đào ngột ngột · Pinyin: táo táo wù wù

Tổng quan

"chinese_explanation": "形容沉湎于酒,放纵傲慢。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容沉湎于酒,放纵傲慢。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容酒後怡然自得。宋.黃庭堅〈醉落魄.陶陶兀兀〉詞:「陶陶兀兀,尊前是我華胥國。」《宋元戲文輯佚.呂洞賓三醉岳陽樓》:「愁腸破,海量寬,陶陶兀兀似痴顛。」也作「陶兀」、「兀兀陶陶」。

Cấu tạo: 陶 (đào) + 陶 (đào) + 兀 (ngột) + 兀 (ngột)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 形容沉湎于酒,
  • Biên soạn 放纵傲慢。"}

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容酒後怡然自得。宋.黃庭堅〈醉落魄.陶陶兀兀〉詞:「陶陶兀兀,尊前是我華胥國。」《宋元戲文輯佚.呂洞賓三醉岳陽樓》:「愁腸破,海量寬,陶陶兀兀似痴顛。」也作「陶兀」、「兀兀陶陶」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容沉湎于酒,放纵傲慢。

Từ liên quan

Gần nghĩa

兀兀騰騰 · 兀兀穷年 · 陶陶自得 · 兀兀淘淘 · 兀兀秃秃 · 兀兀腾腾 · 兀兀陶陶 · 陶陶遂遂