陶陶遂遂 táo táo suì suì · đào đào toại toại Hán Việt: đào đào toại toại · Pinyin: táo táo suì suì Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 陶 (đào) + 遂 (toại) + 遂 (toại)Pinyintáo táo suì suìHán Việtđào đào toại toạiCấu tạo陶 + 陶 + 遂 + 遂 · đào + đào + toại + toại nghĩa thành phần: đào + đào + toại + toại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相随行貌。Tân Hoa Tự Điển 1.相随行貌。