陶隱

táo yǐn đào ẩn

Hán Việt: đào ẩn · Pinyin: táo yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (ẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即陶弘景。陶隐居句曲山时﹐庭院植松﹐每闻松风﹐欣然为乐。见《南史.隐逸传下.陶弘景》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即陶弘景。陶隐居句曲山时﹐庭院植松﹐每闻松风﹐欣然为乐。见《南史.隐逸传下.陶弘景》。