陶韋

táo wéi đào vi

Hán Việt: đào vi · Pinyin: táo wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (đào) + (vi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晋代诗人陶潜与唐代诗人韦应物的并称; 制陶和制革。泛指从事手工劳动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晋代诗人陶潜与唐代诗人韦应物的并称。 2.制陶和制革。泛指从事手工劳动。