陶頓 táo dùn · đào đốn Hán Việt: đào đốn · Pinyin: táo dùn Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 頓 (đốn)Pinyintáo dùnHán Việtđào đốnCấu tạo陶 + 頓 · đào + đốn nghĩa thành phần: đào + đốn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 春秋末年的巨富陶朱公(范蠡)与猗顿的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.春秋末年的巨富陶朱公(范蠡)与猗顿的并称。