陶體 táo tǐ · đào thể Hán Việt: đào thể · Pinyin: táo tǐ Tổng quan Cấu tạo: 陶 (đào) + 體 (thể)Pinyintáo tǐHán Việtđào thểCấu tạo陶 + 體 · đào + thể nghĩa thành phần: đào + thể