陷下 hãm hạ Hán Việt: hãm hạ Tổng quan Cấu tạo: 陷 (hãm) + 下 (hạ)Hán Việthãm hạCấu tạo陷 + 下 · hãm + hạ nghĩa thành phần: hãm + hạ Nghĩa EngCihui 陷下 xiànxià v. sink into (mud/etc.)