陷兒 xiàn ér · hãm nhi Hán Việt: hãm nhi · Pinyin: xiàn ér Tổng quan Cấu tạo: 陷 (hãm) + 兒 (nhi)Pinyinxiàn érHán Việthãm nhiCấu tạo陷 + 兒 · hãm + nhi nghĩa thành phần: hãm + nhi