陷區 hãm khu Hán Việt: hãm khu Tổng quan Cấu tạo: 陷 (hãm) + 區 (khu)Hán Việthãm khuCấu tạo陷 + 區 · hãm + khu nghĩa thành phần: hãm + khu Nghĩa EngCihui 陷區 iànqū p.w. occupied region (by enemy)