陷坎 xiàn kǎn · hãm khảm Hán Việt: hãm khảm · Pinyin: xiàn kǎn Tổng quan Cấu tạo: 陷 (hãm) + 坎 (khảm)Pinyinxiàn kǎnHán Việthãm khảmCấu tạo陷 + 坎 · hãm + khảm nghĩa thành phần: hãm + khảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即陷阱。Tân Hoa Tự Điển 1.即陷阱。