陷堅

xiàn jiān hãm kiên

Hán Việt: hãm kiên · Pinyin: xiàn jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (hãm) + (kiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 攻打﹑攻入坚固的阵地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.攻打﹑攻入坚固的阵地。