陷城 xiàn chéng·hãm thành Hán Việt: hãm thành · Pinyin: xiàn chéng Tổng quan Hạ thành giặc, chiếm thành giặc 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.倒塌的城墙。 Cấu tạo: 陷 (hãm) + 城 (thành)Pinyinxiàn chéngHán Việthãm thànhCấu tạo陷 + 城 · hãm + thành nghĩa thành phần: hãm + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.倒塌的城墙。 Từ liên quan Gần nghĩa城下 · 城中 · 城主 · 城乡 · 城关 · 城内 · 城区 · 城厢