陷堅 xiàn jiān · hãm kiên Hán Việt: hãm kiên · Pinyin: xiàn jiān Tổng quan Cấu tạo: 陷 (hãm) + 堅 (kiên)Pinyinxiàn jiānHán Việthãm kiênCấu tạo陷 + 堅 · hãm + kiên nghĩa thành phần: hãm + kiên