陷將

xiàn jiāng hãm tương

Hán Việt: hãm tương · Pinyin: xiàn jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hãm) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将领被俘或阵亡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.将领被俘或阵亡。