陷將 xiàn jiāng · hãm tương Hán Việt: hãm tương · Pinyin: xiàn jiāng Tổng quan Cấu tạo: 陷 (hãm) + 將 (tương)Pinyinxiàn jiāngHán Việthãm tươngCấu tạo陷 + 將 · hãm + tương nghĩa thành phần: hãm + tương