陷師 xiàn shī · hãm sư Hán Việt: hãm sư · Pinyin: xiàn shī Tổng quan Cấu tạo: 陷 (hãm) + 師 (sư)Pinyinxiàn shīHán Việthãm sưCấu tạo陷 + 師 · hãm + sư nghĩa thành phần: hãm + sư