陷撓 xiàn náo · hãm nạo Hán Việt: hãm nạo · Pinyin: xiàn náo Tổng quan Cấu tạo: 陷 (hãm) + 撓 (nạo)Pinyinxiàn náoHán Việthãm nạoCấu tạo陷 + 撓 · hãm + nạo nghĩa thành phần: hãm + nạo