陷構 xiàn gòu · hãm cấu Hán Việt: hãm cấu · Pinyin: xiàn gòu Tổng quan Cấu tạo: 陷 (hãm) + 構 (cấu)Pinyinxiàn gòuHán Việthãm cấuCấu tạo陷 + 構 · hãm + cấu nghĩa thành phần: hãm + cấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 设计陷害。Tân Hoa Tự Điển 1.设计陷害。