陷沒

xiàn méi hãm một

Hán Việt: hãm một · Pinyin: xiàn méi

Tổng quan

sự rút xuống (nước lụt...), sự lún xuống, sự ngớt, sự giảm, sự bớt, sự nguôi đi, sự lắng đi, (y học) sự lặn đi (mụn, nhọt...)

Cấu tạo: (hãm) + (một)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự rút xuống (nước lụt...), sự lún xuống, sự ngớt, sự giảm, sự bớt, sự nguôi đi, sự lắng đi, (y học) sự lặn đi (mụn, nhọt...)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陷落﹐沉没; 比喻沉沦; 沦陷﹐被攻占; 没于阵﹐阵亡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陷落﹐沉没。 2.比喻沉沦。 3.沦陷﹐被攻占。 4.没于阵﹐阵亡。

Eng

  • Cihui 陷沒 iànmò v. 1. fall into sth.; sink; submerge 2. indulge/wallow in 3. be captured by the enemy