陷滯
hãm trệ
Hán Việt: hãm trệ · Pinyin: xiàn zhì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 郁结不通貌; 引申为郁郁不得志。
- Tân Hoa Tự Điển 1.郁结不通貌。 2.引申为郁郁不得志。
Eng
- Cihui 陷滯 xiànzhì v. be stuck/trapped
Hán Việt: hãm trệ · Pinyin: xiàn zhì