陷滯

xiàn zhì hãm trệ

Hán Việt: hãm trệ · Pinyin: xiàn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (hãm) + (trệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 困阻難進。《楚辭.屈原.九章.懷沙》:「任重載盛兮,陷滯而不濟。」《晉書.卷一○六.石季龍載記上》:「會大雨霖,道路陷滯不通。」

Eng

  • Cihui 陷滯 xiànzhì v. be stuck/trapped