陷瑕 xiàn xiá · hãm hà Hán Việt: hãm hà · Pinyin: xiàn xiá Tổng quan Cấu tạo: 陷 (hãm) + 瑕 (hà)Pinyinxiàn xiáHán Việthãm hàCấu tạo陷 + 瑕 · hãm + hà nghĩa thành phần: hãm + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陷于过失。Tân Hoa Tự Điển 1.陷于过失。