陷破 xiàn pò · hãm phá Hán Việt: hãm phá · Pinyin: xiàn pò Tổng quan Cấu tạo: 陷 (hãm) + 破 (phá)Pinyinxiàn pòHán Việthãm pháCấu tạo陷 + 破 · hãm + phá nghĩa thành phần: hãm + phá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言家破人亡。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言家破人亡。