陷累 xiàn lèi · hãm luy Hán Việt: hãm luy · Pinyin: xiàn lèi Tổng quan Cấu tạo: 陷 (hãm) + 累 (luy)Pinyinxiàn lèiHán Việthãm luyCấu tạo陷 + 累 · hãm + luy nghĩa thành phần: hãm + luy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遭累。Tân Hoa Tự Điển 1.遭累。