陷脫 xiàn tuō · hãm thoát Hán Việt: hãm thoát · Pinyin: xiàn tuō Tổng quan Cấu tạo: 陷 (hãm) + 脫 (thoát)Pinyinxiàn tuōHán Việthãm thoátCấu tạo陷 + 脫 · hãm + thoát nghĩa thành phần: hãm + thoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 消沉失落。Tân Hoa Tự Điển 1.消沉失落。