陷行 xiàn xíng · hãm hành Hán Việt: hãm hành · Pinyin: xiàn xíng Tổng quan Cấu tạo: 陷 (hãm) + 行 (hành)Pinyinxiàn xíngHán Việthãm hànhCấu tạo陷 + 行 · hãm + hành nghĩa thành phần: hãm + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陷入敌阵。谓处之于死地。Tân Hoa Tự Điển 1.陷入敌阵。谓处之于死地。