陷誤 xiàn wù · hãm ngộ Hán Việt: hãm ngộ · Pinyin: xiàn wù Tổng quan Cấu tạo: 陷 (hãm) + 誤 (ngộ)Pinyinxiàn wùHán Việthãm ngộCấu tạo陷 + 誤 · hãm + ngộ nghĩa thành phần: hãm + ngộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓陷入误区。Tân Hoa Tự Điển 1.谓陷入误区。